Finance

Danh sách
Tại sao THMG giảm 3,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
THMG:OTCMKTS
Thunder Mountain Gold Inc
0,82 US$
-3,53%
(-0,030) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THMG...
Mở
0,86 US$
Cao
0,86 US$
Thấp
0,82 US$
Vốn hoá thị trường
84,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,66 N
Khối lượng
6,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,00 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,86 US$
Cao
0,86 US$
Thấp
0,82 US$
Vốn hoá thị trường
84,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,66 N
Khối lượng
6,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,00 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thunder Mountain Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhBoise, Idaho, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
5,13 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
5,13 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,55 N
628,97 N
427,47 N
273,74 N
Chi phí hoạt động
482,21 N
903,86 N
594,60 N
1,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
482,21 N
908,99 N
594,60 N
1,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-482,21 N
-908,99 N
-594,60 N
-1,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,46 N
4,40 N
3,84 N
5,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-480,75 N
-904,59 N
-590,76 N
-1,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-480,75 N
-904,59 N
-590,76 N
-1,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-480,75 N
-909,59 N
-590,76 N
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,56 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-2,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google