Finance

Danh sách
THL:NZE
Tourism Holdings Ltd
2,82 NZ$
+1,81%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:13 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THL...
Mở
2,80 NZ$
Cao
2,82 NZ$
Thấp
2,77 NZ$
Vốn hoá thị trường
613,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
124,76 N
Khối lượng
16,11 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
2,98 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 NZ$
EPS
0,18 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,80 NZ$
Cao
2,82 NZ$
Thấp
2,77 NZ$
Vốn hoá thị trường
613,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
124,76 N
Khối lượng
16,11 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
2,98 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 NZ$
EPS
0,18 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tourism Holdings Limited is a New Zealand tourism company. The company began as a scenic helicopter sightseeing business, known as The Helicopter Line. It is now the world's largest provider of commercial RV rentals with rental operations in New Zealand, Australia, United States, Canada, United Kingdom, and Ireland. THL has been listed on the New Zealand Stock Exchange since 1986. Wikipedia
Giới thiệu về Tourism Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhGrant Webster
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập19 thg 9, 1984
Trụ sở chínhAuckland, Vùng Auckland, New Zealand
Lĩnh vực-
Trang webthlonline.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,65 Tr
238,65 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
81,09 Tr
81,09 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
81,09 Tr
81,09 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,27 Tr
128,27 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
125,60 Tr
125,60 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
206,69 Tr
206,69 Tr
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,96 Tr
31,96 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,33 Tr
20,33 Tr
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,25 Tr
20,25 Tr
-
-
Chi phí thuế thu nhập
5,55 Tr
5,55 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
27,31%
27,31%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-2,67 Tr
-2,67 Tr
-
-
Thu nhập ròng
14,78 Tr
14,78 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
6,19%
6,19%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,00 N
180,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-11,88 Tr
-11,88 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-11,70 Tr
-11,70 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,99 Tr
55,99 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google