Finance

Danh sách
THG:NYSE
Hanover Insurance Group Inc
216,94 US$
+1,32%
(+2,82) 1 ngày
216,94 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THG...
Mở
214,00 US$
Cao
218,32 US$
Thấp
213,63 US$
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,95 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
236,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,54 US$
EPS
20,93 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,82 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
214,00 US$
Cao
218,32 US$
Thấp
213,63 US$
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,95 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
236,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,54 US$
EPS
20,93 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,82 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Hanover Insurance Group, Inc. is an insurance company based in Worcester, Massachusetts. It was the original name of a property-liability insurance firm established in 1852, and it remained a publicly traded company under that name until the early 1990s, when it changed its name to Allmerica Property & Casualty Companies. In 1996 it spun off Allmerica Financial Corporation as a property and casualty insurance and financial services holding company, which then bought out the original firm, and grew to become one of the 500 largest publicly traded companies of the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Hanover Insurance Group Inc
Giám đốc điều hànhJohn C. Roche
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập1852
Trụ sở chínhWorcester, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhanover.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho THG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
6
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho THG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 216,94 US$
260,00 US$ (+19,85%)
Trung bình
225,38 US$ (+3,89%)
Thấp nhất
151,00 US$ (-30,40%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Rowland Mayor
RBC Capital
Hold
Maintained
235,00 US$
+8,3%
09/17/2026
Meyer Shields
KBW
Hold
Maintained
232,00 US$
+6,9%
09/18/2026
Michael Zaremski
BMO Capital
Hold
Maintained
225,00 US$
+3,7%
09/15/2026
Bob Huang
Morgan Stanley
Hold
Maintained
240,00 US$
+10,6%
08/19/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Buy
Reiterated
260,00 US$
+19,8%
08/14/2026
Paul Newsome
Piper Sandler
Hold
Maintained
220,00 US$
+1,4%
07/29/2026
Matthew Carletti
Citizens JMP
Buy
Maintained
240,00 US$
+10,6%
07/29/2026
Grace Carter
Bank of America Securities
Hold
Maintained
151,00 US$
-30,4%
07/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
5,31 US$ / 3,76 US$
+41,32%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,73 T / 1,65 T
+4,45%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,67 T
1,70 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,22 T
1,29 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,22 T
1,29 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
174,30 Tr
182,40 Tr
162,70 Tr
171,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,40 T
1,45 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
238,70 Tr
272,30 Tr
247,90 Tr
254,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
227,10 Tr
257,80 Tr
237,10 Tr
244,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,10 Tr
257,80 Tr
237,10 Tr
244,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,50 Tr
60,80 Tr
50,30 Tr
53,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
23,58%
21,21%
21,75%
Chi phí hoạt động khác
174,30 Tr
182,40 Tr
162,70 Tr
171,00 Tr
Thu nhập ròng
178,70 Tr
198,50 Tr
186,80 Tr
191,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,73%
11,87%
10,98%
11,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,09
5,79
5,25
5,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,60 Tr
-14,50 Tr
-10,80 Tr
-10,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,60 Tr
-14,50 Tr
-10,80 Tr
-10,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
239,08 Tr
272,68 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google