Finance

Danh sách
THG:LON
THG PLC
26,96 GBX
+0,60%
(+0,16) 1 ngày
8 thg 10, 11:45:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THG...
Mở
25,92 GBX
Cao
27,22 GBX
Thấp
25,92 GBX
Vốn hoá thị trường
440,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 Tr
Khối lượng
795,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,55 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,52 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
3 N
Mở
25,92 GBX
Cao
27,22 GBX
Thấp
25,92 GBX
Vốn hoá thị trường
440,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 Tr
Khối lượng
795,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,55 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,52 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
THG plc, an initialism of its original name The Hut Group, is a global retailer and brand owner, headquartered in Manchester, England, operating through two predominantly online consumer businesses: THG Beauty and THG Nutrition. In January 2025, THG plc demerged its technology and logistics arm, THG Ingenuity, into a privately owned, stand-alone business. THG plc is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về THG PLC
Giám đốc điều hànhMatthew Moulding
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
467,23 Tr
467,23 Tr
414,37 Tr
414,37 Tr
Giá vốn hàng bán
278,67 Tr
278,67 Tr
244,24 Tr
244,24 Tr
Chi phí doanh thu
278,67 Tr
278,67 Tr
244,24 Tr
244,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,85 Tr
186,85 Tr
172,64 Tr
172,64 Tr
Chi phí hoạt động
186,85 Tr
186,85 Tr
172,64 Tr
172,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
465,52 Tr
465,52 Tr
416,88 Tr
416,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
1,70 Tr
-2,51 Tr
-2,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-18,16 Tr
-18,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,73 Tr
-18,73 Tr
-15,38 Tr
-15,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,55 Tr
-2,55 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
190,26%
190,26%
-20,28%
-20,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,07 Tr
-11,07 Tr
-21,84 Tr
-21,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,37%
-2,37%
-5,27%
-5,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
561,00 N
561,00 N
Chi phí lãi suất
-20,43 Tr
-20,43 Tr
-13,42 Tr
-13,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,43 Tr
-20,43 Tr
-12,86 Tr
-12,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,50 Tr
17,50 Tr
13,68 Tr
13,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,27 Tr
-30,27 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google