Finance

Danh sách
THERMAX:NSE
Thermax Limited
3.280,00 ₹
-1,01%
(-33,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THERMAX...
Mở
3.295,00 ₹
Cao
3.300,00 ₹
Thấp
3.234,90 ₹
Vốn hoá thị trường
367,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,79 N
Khối lượng
153,56 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,30
Cao nhất trong 52 tuần
5.277,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.742,70 ₹
EPS
52,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
4 N
Mở
3.295,00 ₹
Cao
3.300,00 ₹
Thấp
3.234,90 ₹
Vốn hoá thị trường
367,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,79 N
Khối lượng
153,56 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,30
Cao nhất trong 52 tuần
5.277,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.742,70 ₹
EPS
52,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thermax Ltd is an Indian multinational engineering conglomerate, involved in clean air, clean energy and clean water, headquartered in Pune. Wikipedia
Giới thiệu về Thermax Limited
Giám đốc điều hànhAshish Bhandari
Số nhân viên3,96 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,24 ₹ / 13,90 ₹
-83,88%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
23,03 T / 24,61 T
-6,42%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,74 T
26,35 T
34,28 T
23,03 T
Giá vốn hàng bán
13,10 T
13,71 T
33,34 T
15,35 T
Chi phí doanh thu
13,10 T
13,71 T
33,34 T
15,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,40 T
3,60 T
4,30 T
3,71 T
Chi phí hoạt động
10,44 T
10,63 T
-2,38 T
7,59 T
Tổng chi phí hoạt động
23,53 T
24,33 T
30,95 T
22,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
2,02 T
3,33 T
91,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
854,10 Tr
627,30 Tr
-1,99 T
681,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 T
2,89 T
3,34 T
421,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
2,30 T
2,19 T
421,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
542,70 Tr
836,60 Tr
897,30 Tr
203,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,25%
28,98%
26,85%
48,29%
Chi phí hoạt động khác
6,52 T
6,49 T
-7,22 T
3,28 T
Thu nhập ròng
1,20 T
2,04 T
2,44 T
252,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,84%
7,75%
7,13%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,62
21,82
21,84
2,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,10 T
-
Chi phí lãi suất
-321,70 Tr
-342,40 Tr
-249,60 Tr
-351,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-321,70 Tr
-342,40 Tr
851,90 Tr
-351,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
514,70 Tr
532,80 Tr
540,10 Tr
595,20 Tr
EBITDA
1,71 T
2,37 T
3,78 T
610,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google