Finance

Danh sách
THEON:AMS
Theon International Plc
27,28 €
-1,87%
(-0,52) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THEON...
Mở
27,80 €
Cao
27,80 €
Thấp
27,18 €
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,78 N
Khối lượng
92,50 N
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
39,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,56 €
EPS
1,66 €
Số nhân viên
1 N
Mở
27,80 €
Cao
27,80 €
Thấp
27,18 €
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,78 N
Khối lượng
92,50 N
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
39,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,56 €
EPS
1,66 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Theon International Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtheon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,84 Tr
129,84 Tr
120,10 Tr
128,64 Tr
Giá vốn hàng bán
87,54 Tr
87,54 Tr
81,48 Tr
79,92 Tr
Chi phí doanh thu
87,54 Tr
87,54 Tr
81,48 Tr
79,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,38 Tr
1,38 Tr
1,75 Tr
3,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,58 Tr
11,58 Tr
9,09 Tr
12,92 Tr
Chi phí hoạt động
12,48 Tr
12,48 Tr
10,38 Tr
16,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,02 Tr
100,02 Tr
91,86 Tr
96,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,82 Tr
29,82 Tr
28,24 Tr
32,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-343,68 N
-343,68 N
-2,00
-3,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,95 Tr
30,95 Tr
59,23 Tr
30,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,95 Tr
27,95 Tr
59,23 Tr
-6,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,25 Tr
7,25 Tr
5,54 Tr
10,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,43%
23,43%
9,35%
32,88%
Chi phí hoạt động khác
-477,60 N
-477,60 N
-452,50 N
-469,38 N
Thu nhập ròng
23,37 Tr
23,37 Tr
53,69 Tr
20,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,00%
18,00%
44,71%
15,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,51
0,70
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
367,21 N
367,21 N
34,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,05 Tr
-3,05 Tr
-3,78 Tr
-36,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,68 Tr
-2,68 Tr
30,35 Tr
-36,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,63 Tr
30,63 Tr
29,04 Tr
34,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,10 N
13,10 N
-
-
Các ứng dụng của Google