Finance

Danh sách
THEMISMED:NSE
Themis Medicare Ltd
107,90 ₹
+1,11%
(+1,18) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THEMISMED...
Mở
107,87 ₹
Cao
110,32 ₹
Thấp
106,05 ₹
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,91 N
Khối lượng
34,51 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,91
Cao nhất trong 52 tuần
140,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
64,95 ₹
EPS
4,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
107,87 ₹
Cao
110,32 ₹
Thấp
106,05 ₹
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,91 N
Khối lượng
34,51 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,91
Cao nhất trong 52 tuần
140,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
64,95 ₹
EPS
4,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Themis Medicare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
779,94 Tr
901,33 Tr
765,30 Tr
869,57 Tr
Giá vốn hàng bán
241,46 Tr
291,77 Tr
261,59 Tr
579,86 Tr
Chi phí doanh thu
241,46 Tr
291,77 Tr
261,59 Tr
579,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,31 Tr
226,77 Tr
361,40 Tr
221,82 Tr
Chi phí hoạt động
595,11 Tr
537,51 Tr
492,08 Tr
839,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
836,56 Tr
829,28 Tr
753,67 Tr
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,62 Tr
72,05 Tr
11,64 Tr
-549,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,36 Tr
12,82 Tr
-24,54 Tr
9,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,51 Tr
103,88 Tr
90,56 Tr
385,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,51 Tr
112,53 Tr
90,36 Tr
-543,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,65 Tr
2,94 Tr
1,70 Tr
139,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,78%
2,83%
1,88%
36,24%
Chi phí hoạt động khác
320,05 Tr
284,81 Tr
104,67 Tr
592,09 Tr
Thu nhập ròng
-36,16 Tr
100,94 Tr
88,86 Tr
246,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,64%
11,20%
11,61%
28,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,65 Tr
-27,50 Tr
-9,09 Tr
-29,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,65 Tr
-27,50 Tr
10,56 Tr
-29,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,74 Tr
25,93 Tr
26,01 Tr
25,42 Tr
EBITDA
-30,98 Tr
96,87 Tr
37,44 Tr
-523,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google