Trang chủTHCH • NASDAQ
add
TH International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,17 $
Mức chênh lệch một ngày
2,10 $ - 2,24 $
Phạm vi một năm
1,69 $ - 3,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,78 Tr USD
Số lượng trung bình
3,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 308,46 Tr | -7,26% |
Chi phí hoạt động | 202,92 Tr | -9,00% |
Thu nhập ròng | -228,12 Tr | -65,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,95 | -78,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,96 Tr | 7,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,80 Tr | -24,53% |
Tổng tài sản | 1,18 T | -24,74% |
Tổng nợ | 2,41 T | 0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -228,12 Tr | -65,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,60 Tr | 69,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,14 Tr | -68,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,08 Tr | -355,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,62 Tr | -136,98% |
Dòng tiền tự do | -50,92 Tr | -186,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1.573