Finance

Danh sách
THANI:BKK
Ratchthani Leasing PCL
1,92 ฿
+1,59%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THANI...
Mở
1,90 ฿
Cao
1,92 ฿
Thấp
1,89 ฿
Vốn hoá thị trường
11,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 Tr
Khối lượng
4,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,44 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,23 T
Số nhân viên
475
Mở
1,90 ฿
Cao
1,92 ฿
Thấp
1,89 ฿
Vốn hoá thị trường
11,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 Tr
Khối lượng
4,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,44 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,23 T
Số nhân viên
475
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ratchthani Leasing PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên475
Ngày thành lập2 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
520,79 Tr
516,40 Tr
568,08 Tr
578,88 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,45 Tr
164,33 Tr
152,37 Tr
162,80 Tr
Chi phí hoạt động
136,21 Tr
114,30 Tr
131,28 Tr
120,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,21 Tr
114,30 Tr
131,28 Tr
120,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,58 Tr
402,10 Tr
436,80 Tr
458,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
384,58 Tr
402,10 Tr
436,80 Tr
458,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
384,58 Tr
402,10 Tr
436,80 Tr
458,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,96 Tr
87,16 Tr
96,45 Tr
99,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,83%
21,68%
22,08%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
-27,24 Tr
-50,03 Tr
-21,09 Tr
-42,76 Tr
Thu nhập ròng
300,62 Tr
314,93 Tr
340,35 Tr
359,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,72%
60,99%
59,91%
62,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,05
0,05
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,55 Tr
-50,62 Tr
-21,11 Tr
-42,76 Tr
Các ứng dụng của Google