Finance

Danh sách
Tại sao THANGAMAYL tăng 8,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
THANGAMAYL:NSE
Thangamayil Jewellery Ltd
5.191,00 ₹
+8,35%
(+400,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:36:27 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THANGAMAYL...
Mở
4.775,00 ₹
Cao
5.232,00 ₹
Thấp
4.759,50 ₹
Vốn hoá thị trường
161,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,76 N
Khối lượng
181,19 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,26
Cao nhất trong 52 tuần
7.430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.939,50 ₹
EPS
125,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.775,00 ₹
Cao
5.232,00 ₹
Thấp
4.759,50 ₹
Vốn hoá thị trường
161,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,76 N
Khối lượng
181,19 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,26
Cao nhất trong 52 tuần
7.430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.939,50 ₹
EPS
125,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thangamayil Jewellery Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,45 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhMadurai, Madurai, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 05:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 26,50 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 26,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,05 T
24,01 T
28,38 T
26,62 T
Giá vốn hàng bán
15,20 T
21,45 T
25,38 T
24,16 T
Chi phí doanh thu
15,20 T
21,45 T
25,38 T
24,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
561,80 Tr
574,00 Tr
1,05 T
644,10 Tr
Chi phí hoạt động
960,60 Tr
1,01 T
936,70 Tr
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
16,16 T
22,47 T
26,32 T
25,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
882,90 Tr
1,55 T
2,07 T
1,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00 Tr
46,20 Tr
-216,70 Tr
39,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
783,90 Tr
1,43 T
1,82 T
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
783,90 Tr
1,43 T
1,85 T
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
198,80 Tr
383,60 Tr
395,50 Tr
304,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
26,80%
21,71%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
288,20 Tr
311,70 Tr
-212,30 Tr
413,80 Tr
Thu nhập ròng
585,10 Tr
1,05 T
1,43 T
850,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,43%
4,36%
5,03%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,82
34,27
45,89
27,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
121,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-162,00 Tr
-160,50 Tr
-121,70 Tr
-176,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,00 Tr
-160,50 Tr
-500,00 N
-176,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,60 Tr
129,20 Tr
94,10 Tr
114,70 Tr
EBITDA
972,30 Tr
1,59 T
2,13 T
1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google