Finance

Danh sách
THA:JSE
Tharisa plc
2.698,00 ZAC
+1,77%
(+47,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THA...
Mở
2.651,00 ZAC
Cao
2.698,00 ZAC
Thấp
2.651,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,83 N
Khối lượng
270,00
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
16,82 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,18
Cao nhất trong 52 tuần
3.213,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000,00 ZAC
EPS
6,46 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.651,00 ZAC
Cao
2.698,00 ZAC
Thấp
2.651,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,83 N
Khối lượng
270,00
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
16,82 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,18
Cao nhất trong 52 tuần
3.213,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000,00 ZAC
EPS
6,46 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tharisa plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtharisa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
161,03 Tr
161,03 Tr
179,68 Tr
179,68 Tr
Giá vốn hàng bán
85,83 Tr
85,83 Tr
124,61 Tr
124,61 Tr
Chi phí doanh thu
85,83 Tr
85,83 Tr
124,61 Tr
124,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-91,00 N
-91,00 N
182,50 N
182,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,46 Tr
16,46 Tr
16,46 Tr
16,46 Tr
Chi phí hoạt động
18,47 Tr
18,47 Tr
18,68 Tr
18,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,30 Tr
104,30 Tr
143,29 Tr
143,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,73 Tr
56,73 Tr
36,39 Tr
36,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,46 Tr
-3,46 Tr
-1,85 Tr
-1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,64 Tr
53,64 Tr
34,94 Tr
34,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,20 Tr
54,20 Tr
35,94 Tr
35,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,32 Tr
17,32 Tr
11,62 Tr
11,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,29%
32,29%
33,25%
33,25%
Chi phí hoạt động khác
1,35 Tr
1,35 Tr
-144,00 N
-144,00 N
Thu nhập ròng
35,89 Tr
35,89 Tr
23,32 Tr
23,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,29%
22,29%
12,98%
12,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 Tr
2,07 Tr
3,27 Tr
3,27 Tr
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-2,86 Tr
-2,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
566,50 N
566,50 N
406,50 N
406,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
758,00 N
758,00 N
1,06 Tr
1,06 Tr
EBITDA
73,21 Tr
73,21 Tr
52,34 Tr
52,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,00 N
-26,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google