Finance

Danh sách
TH:BKK
Tong Hua Holding PCL
0,45 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:44:47 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TH...
Mở
0,45 ฿
Cao
0,46 ฿
Thấp
0,44 ฿
Vốn hoá thị trường
450,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
823,28 N
Khối lượng
662,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
998,35 Tr
Số nhân viên
76
Mở
0,45 ฿
Cao
0,46 ฿
Thấp
0,44 ฿
Vốn hoá thị trường
450,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
823,28 N
Khối lượng
662,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
998,35 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tong Hua Holding PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập7 thg 10, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,69 Tr
55,35 Tr
59,55 Tr
56,66 Tr
Giá vốn hàng bán
14,50 Tr
14,55 Tr
15,23 Tr
12,95 Tr
Chi phí doanh thu
14,50 Tr
14,55 Tr
15,23 Tr
12,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,16 Tr
15,71 Tr
12,67 Tr
13,28 Tr
Chi phí hoạt động
12,16 Tr
15,71 Tr
12,67 Tr
55,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,66 Tr
30,26 Tr
27,89 Tr
68,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,03 Tr
25,09 Tr
31,66 Tr
-11,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
37,15 Tr
24,78 Tr
31,63 Tr
-11,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,15 Tr
24,78 Tr
31,63 Tr
-11,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,17 Tr
5,66 Tr
6,00 Tr
-1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,29%
22,84%
18,98%
12,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,77 Tr
19,16 Tr
25,70 Tr
-10,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,74%
34,62%
43,15%
-18,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-106,31 N
-115,14 N
-92,12 N
-80,01 N
Chi phí lãi suất ròng
-106,31 N
-115,14 N
-92,12 N
-80,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,58 Tr
26,86 Tr
33,71 Tr
-10,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google