Finance

Danh sách
TGYM:BIT
Technogym SpA
12,85 €
+1,42%
(+0,18) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGYM...
Mở
12,73 €
Cao
12,99 €
Thấp
12,73 €
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
404,73 N
Khối lượng
161,38 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,31
Cao nhất trong 52 tuần
21,82 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 €
EPS
0,58 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12,73 €
Cao
12,99 €
Thấp
12,73 €
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
404,73 N
Khối lượng
161,38 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,31
Cao nhất trong 52 tuần
21,82 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 €
EPS
0,58 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Technogym is an Italian manufacturer of sports and leisure equipment based in Cesena. It was founded in 1983 by Nerio Alessandri. It has around 55,000 installations worldwide, in 35,000 wellness centres and 20,000 private homes. The company employs 2,000 people in 14 branches in Europe, the United States, Asia, the Middle East, Australia and South America. It exports 90% of its turnover to 100 countries. Technogym has been the exclusive and official supplier for the athletes' training centres in nine editions of the Olympic Games: from the Sydney Olympic Games to the Paris 2024 Olympics. Wikipedia
Giới thiệu về Technogym SpA
Giám đốc điều hànhNerio Alessandri
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtechnogym.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,11 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
492,58 Tr / 253,25 Tr
+94,50%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
280,24 Tr
280,24 Tr
246,29 Tr
246,29 Tr
Giá vốn hàng bán
146,82 Tr
146,82 Tr
133,30 Tr
133,30 Tr
Chi phí doanh thu
146,82 Tr
146,82 Tr
133,30 Tr
133,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,62 Tr
62,62 Tr
68,30 Tr
68,30 Tr
Chi phí hoạt động
78,59 Tr
78,59 Tr
83,78 Tr
83,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
225,41 Tr
225,41 Tr
217,08 Tr
217,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,83 Tr
54,83 Tr
29,22 Tr
29,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
52,24 Tr
52,24 Tr
29,14 Tr
29,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,95 Tr
53,95 Tr
29,76 Tr
29,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,90 Tr
14,90 Tr
7,93 Tr
7,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,52%
28,52%
27,23%
27,23%
Chi phí hoạt động khác
3,61 Tr
3,61 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Thu nhập ròng
37,15 Tr
37,15 Tr
21,13 Tr
21,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,26%
13,26%
8,58%
8,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 Tr
4,54 Tr
6,49 Tr
6,49 Tr
Chi phí lãi suất
-3,08 Tr
-3,08 Tr
-5,97 Tr
-5,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,46 Tr
1,46 Tr
523,50 N
523,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,37 Tr
12,37 Tr
13,23 Tr
13,23 Tr
EBITDA
59,09 Tr
59,09 Tr
38,83 Tr
38,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google