Finance

Danh sách
Tại sao TGUK giảm 9,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
TGUK:IDX
Platinum Wahab Nusantara Tbk PT
86,00 IDR
-9,47%
(-9,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGUK...
Mở
86 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
307,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,26 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
139 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,57 T
Số nhân viên
81
Mở
86 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
307,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,26 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
139 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,57 T
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Platinum Wahab Nusantara Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteguk.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
39,11 T
200,74 T
126,61 T
Giá vốn hàng bán
198,14 Tr
38,16 T
191,37 T
123,85 T
Chi phí doanh thu
198,14 Tr
38,16 T
191,37 T
123,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,24 Tr
13,77 Tr
401,74 N
789,58 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 T
3,18 T
2,76 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
10,49 T
3,47 T
6,05 T
-71,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,68 T
41,63 T
197,42 T
123,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,57 T
-2,52 T
3,32 T
2,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,08 Tr
46,50 Tr
-59,99 Tr
-2,64 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,73 T
-3,51 T
3,12 T
94,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,73 T
-3,51 T
3,12 T
-56,87 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,95 Tr
685,59 Tr
20,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
0,06%
22,00%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
-1,00
682,29 Tr
225,83 Tr
7,27 Tr
Thu nhập ròng
-9,73 T
-3,51 T
2,43 T
73,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-875,07%
-8,96%
1,21%
0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
684,42 N
-
955,23 N
7,68 N
Chi phí lãi suất
-151,55 Tr
-1,03 T
-145,79 Tr
-189,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,87 Tr
-1,03 T
-144,83 Tr
-189,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,97 T
-405,67 Tr
2,83 T
-2,23 T
EBITDA
-1,58 T
768,48 Tr
6,26 T
5,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google