Finance

Danh sách
TGUAN:KLSE
Thong Guan Industries Bhd
1,47 MYR
+0,68%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGUAN...
Mở
1,45 MYR
Cao
1,47 MYR
Thấp
1,44 MYR
Vốn hoá thị trường
594,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
602,32 N
Khối lượng
48,50 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 MYR
EPS
0,28 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,45 MYR
Cao
1,47 MYR
Thấp
1,44 MYR
Vốn hoá thị trường
594,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
602,32 N
Khối lượng
48,50 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 MYR
EPS
0,28 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thong Guan Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webthongguan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,28 Tr
287,76 Tr
317,32 Tr
384,79 Tr
Giá vốn hàng bán
257,27 Tr
247,11 Tr
265,56 Tr
281,84 Tr
Chi phí doanh thu
257,27 Tr
247,11 Tr
265,56 Tr
281,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,90 Tr
22,41 Tr
23,12 Tr
27,15 Tr
Chi phí hoạt động
22,11 Tr
23,09 Tr
25,04 Tr
26,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
279,38 Tr
270,20 Tr
290,61 Tr
307,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,90 Tr
17,56 Tr
26,71 Tr
76,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,14 Tr
16,90 Tr
26,18 Tr
76,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,14 Tr
16,90 Tr
26,18 Tr
76,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,91 Tr
2,61 Tr
5,91 Tr
16,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,81%
15,43%
22,59%
21,34%
Chi phí hoạt động khác
-799,00 N
-4,45 Tr
1,92 Tr
-1,04 Tr
Thu nhập ròng
13,44 Tr
15,20 Tr
20,77 Tr
59,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
5,28%
6,54%
15,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
1,00 Tr
1,42 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-1,91 Tr
-1,65 Tr
-1,95 Tr
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-768,00 N
-650,00 N
-531,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,33 Tr
24,45 Tr
36,71 Tr
86,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-139,00 N
-4,00 N
-
295,00 N
Các ứng dụng của Google