Finance

Danh sách
Tại sao TGSU2 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
TGSU2:BCBA
Transportadora de Gas del Sur SA
8.310,00 ARS
-2,12%
(-180,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGSU2...
Mở
8.300,00 ARS
Cao
8.550,00 ARS
Thấp
8.300,00 ARS
Vốn hoá thị trường
2,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
252,31 N
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
10.700,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
6.275,00 ARS
EPS
731,73 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8.300,00 ARS
Cao
8.550,00 ARS
Thấp
8.300,00 ARS
Vốn hoá thị trường
2,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
252,31 N
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
10.700,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
6.275,00 ARS
EPS
731,73 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transportadora de Gas del Sur is the largest natural gas transporter in Argentina. The company was established in 1992, after the privatization of Gas del Estado, the state owned company that maintained the pipelines. Wikipedia
Giới thiệu về Transportadora de Gas del Sur SA
Giám đốc điều hànhOscar Jose Sardi
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtgs.com.ar
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,52 T
564,43 T
518,04 T
535,52 T
Giá vốn hàng bán
204,12 T
252,41 T
209,19 T
262,40 T
Chi phí doanh thu
204,12 T
252,41 T
209,19 T
262,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,50 T
24,98 T
-13,15 T
56,37 T
Chi phí hoạt động
51,70 T
7,30 T
51,22 T
55,13 T
Tổng chi phí hoạt động
255,82 T
259,71 T
260,41 T
317,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,70 T
304,72 T
257,62 T
217,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,60 T
-20,39 T
-43,17 T
-27,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
167,92 T
232,06 T
280,00 T
197,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,83 T
237,74 T
235,15 T
74,89 T
Chi phí thuế thu nhập
55,86 T
86,42 T
108,84 T
64,19 T
Thuế suất hiệu dụng
33,27%
37,24%
38,87%
32,53%
Chi phí hoạt động khác
10,20 T
-17,68 T
64,38 T
-1,24 T
Thu nhập ròng
112,06 T
145,63 T
171,16 T
133,14 T
Biên lợi nhuận ròng
26,27%
25,80%
33,04%
24,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
148,86
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,27 T
10,75 T
10,36 T
15,10 T
Chi phí lãi suất
-20,28 T
-33,97 T
-36,94 T
-37,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,01 T
-23,22 T
-26,58 T
-22,77 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
222,82 T
357,34 T
314,77 T
284,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
566,75 Tr
-566,75 Tr
Các ứng dụng của Google