Finance

Danh sách
TGOPF:OTCMKTS
3i Group plc
31,62 US$
+1,44%
(+0,45) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGOPF...
Mở
32,04 US$
Cao
32,04 US$
Thấp
31,62 US$
Vốn hoá thị trường
24,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,00
Khối lượng
4,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,77 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
223
Mở
32,04 US$
Cao
32,04 US$
Thấp
31,62 US$
Vốn hoá thị trường
24,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,00
Khối lượng
4,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,77 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
The Twelfth Magpie
The Twelfth Magpie
·
1 ngày trước
Why this FTSE 100 stock tumbled 7.4% this week
Hồ sơ
3i Group plc is a British multinational private equity and infrastructure investment company based in London, England. 3i is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về 3i Group plc
Giám đốc điều hànhSimon A Borrows | Simon Borrows
Số nhân viên223
Ngày thành lập1945
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang web3i.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,76 T
1,76 T
1,03 T
1,03 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,00 Tr
38,00 Tr
29,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí hoạt động
38,00 Tr
38,00 Tr
29,00 Tr
29,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,00 Tr
38,00 Tr
29,00 Tr
29,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,72 T
1,00 T
1,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
4,00 Tr
-4,50 Tr
-4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,64 T
1,00 T
1,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,64 T
994,00 Tr
994,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-500,00 N
-500,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,05%
-0,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,64 T
1,64 T
1,00 T
1,00 T
Biên lợi nhuận ròng
93,43%
93,43%
97,24%
97,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí lãi suất
-16,50 Tr
-16,50 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,50 Tr
-13,50 Tr
-11,50 Tr
-11,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,72 T
1,72 T
1,00 T
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google