Finance

Danh sách
TGNO4:BCBA
Transportadores de Gas del Norte C Ord Shs
3.300,00 ARS
-1,20%
(-40,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:01:45 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGNO4...
Mở
3.275,00 ARS
Cao
3.352,50 ARS
Thấp
3.265,00 ARS
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
108,74 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
43,24 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
5.235,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
2.285,00 ARS
EPS
500,30 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,87 Tr
Mở
3.275,00 ARS
Cao
3.352,50 ARS
Thấp
3.265,00 ARS
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
108,74 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
43,24 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
5.235,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
2.285,00 ARS
EPS
500,30 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,87 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transportadores de Gas del Norte C Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtgn.com.ar
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,95 T
178,90 T
180,11 T
176,87 T
Giá vốn hàng bán
59,56 T
90,04 T
62,47 T
75,77 T
Chi phí doanh thu
59,56 T
90,04 T
62,47 T
75,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,13 T
24,89 T
24,86 T
23,61 T
Chi phí hoạt động
19,31 T
21,28 T
19,31 T
23,87 T
Tổng chi phí hoạt động
78,87 T
111,32 T
81,78 T
99,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,09 T
67,58 T
98,33 T
77,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,33 T
-2,08 T
-37,53 T
-3,80 T
EBT bao gồm các mục bất thường
85,20 T
90,42 T
59,00 T
90,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,95 T
89,05 T
59,09 T
93,70 T
Chi phí thuế thu nhập
29,58 T
31,96 T
15,97 T
25,14 T
Thuế suất hiệu dụng
34,72%
35,34%
27,06%
27,76%
Chi phí hoạt động khác
1,18 T
-3,61 T
-5,55 T
261,75 Tr
Thu nhập ròng
55,62 T
58,46 T
43,04 T
65,43 T
Biên lợi nhuận ròng
39,74%
32,68%
23,90%
36,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,94 T
6,95 T
9,21 T
7,56 T
Chi phí lãi suất
-661,15 Tr
-327,92 Tr
-459,32 Tr
-293,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,28 T
6,62 T
8,75 T
7,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,22 T
88,66 T
115,21 T
96,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google