Finance

Danh sách
TGM:ASX
Theta Gold Mines Ltd
0,19 AU$
+1,08%
(+0,0020) 1 ngày
14 thg 10, 15:38:55 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGM...
Mở
0,18 AU$
Cao
0,19 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
250,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,49 N
Khối lượng
196,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Mở
0,18 AU$
Cao
0,19 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
250,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,49 N
Khối lượng
196,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Theta Gold Mines Limited is an Australian gold mining company developing the Transvaal Gold Mining Estates project in Mpumalanga Province, South Africa. The company holds a 74% interest in its South African operations and maintains a resource base of 6.1 million ounces of gold. Wikipedia
Giới thiệu về Theta Gold Mines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 Tr
1,09 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
Chi phí hoạt động
1,44 Tr
1,44 Tr
2,73 Tr
2,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 Tr
1,44 Tr
2,73 Tr
2,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-2,73 Tr
-2,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,50 N
95,50 N
4,62 Tr
4,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-2,44 Tr
843,00 N
843,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-2,44 Tr
820,00 N
820,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,44 Tr
-2,44 Tr
843,00 N
843,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,50 N
68,50 N
156,50 N
156,50 N
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,23 Tr
-1,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,41 Tr
-1,41 Tr
-2,69 Tr
-2,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google