Finance

Danh sách
TGLVY:OTCMKTS
Top Glove ADR
0,78 US$
-1,27%
(-0,010) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGLVY...
Mở
0,83 US$
Cao
0,83 US$
Thấp
0,78 US$
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
534,00
Khối lượng
2,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
11 N
Mở
0,83 US$
Cao
0,83 US$
Thấp
0,78 US$
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
534,00
Khối lượng
2,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Top Glove Corporation Berhad is a Malaysian rubber glove manufacturer who also specialises in face masks, dental dams, and other products. The company owns and operates 50 manufacturing facilities in Malaysia, Thailand, China, and Vietnam. They also have marketing offices in these countries as well as the United States, Germany and Brazil. Wikipedia
Giới thiệu về Top Glove ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopglove.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
883,58 Tr
1,01 T
1,10 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
842,93 Tr
971,18 Tr
953,64 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
842,93 Tr
971,18 Tr
953,64 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-8,08 Tr
-11,40 Tr
-8,66 Tr
-25,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
834,85 Tr
959,78 Tr
944,97 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,72 Tr
45,24 Tr
150,19 Tr
216,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,20 Tr
38,47 Tr
100,64 Tr
129,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,12 Tr
37,30 Tr
142,38 Tr
212,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,37 Tr
7,26 Tr
20,11 Tr
-29,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,10%
18,87%
19,98%
-23,13%
Chi phí hoạt động khác
-8,08 Tr
-11,40 Tr
-8,66 Tr
-25,87 Tr
Thu nhập ròng
38,58 Tr
30,76 Tr
80,99 Tr
157,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,37%
3,06%
7,40%
12,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
0,00
0,01
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
920,00 N
1,02 Tr
5,18 Tr
Chi phí lãi suất
-8,85 Tr
-8,76 Tr
-8,99 Tr
-8,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,70 Tr
-7,84 Tr
-7,97 Tr
-3,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,39 Tr
122,24 Tr
227,49 Tr
293,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google