Finance

Danh sách
Tại sao TGLO tăng 28,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
TGLO:OTCMKTS
theglobe.com Inc
0,16 US$
+28,00%
(+0,035) 1 ngày
9 thg 10, 09:46:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGLO...
Mở
0,16 US$
Cao
0,16 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
67,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,30 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
-1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,48 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,16 US$
Cao
0,16 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
67,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,30 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
-1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,48 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về theglobe.com Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhFort Lauderdale, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtheglobe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,69 N
29,28 N
33,06 N
40,45 N
Chi phí hoạt động
35,69 N
29,28 N
33,06 N
40,45 N
Tổng chi phí hoạt động
35,69 N
29,28 N
33,06 N
40,45 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,69 N
-29,28 N
-33,06 N
-40,45 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-59,64 N
-53,88 N
-57,73 N
-65,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-59,64 N
-53,88 N
-57,73 N
-65,78 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-59,64 N
-53,88 N
-57,73 N
-65,78 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,95 N
-24,60 N
-24,66 N
-25,32 N
Chi phí lãi suất ròng
-23,95 N
-24,60 N
-24,66 N
-25,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google