Finance

Danh sách
TGL:KLSE
Teo Guan Lee Corporation Bhd
0,82 MYR
+0,62%
(+0,0050) 1 ngày
6 thg 11, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGL...
Mở
0,82 MYR
Cao
0,82 MYR
Thấp
0,82 MYR
Vốn hoá thị trường
72,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,04 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,42 Tr
Số nhân viên
769
Mở
0,82 MYR
Cao
0,82 MYR
Thấp
0,82 MYR
Vốn hoá thị trường
72,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,04 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,42 Tr
Số nhân viên
769
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teo Guan Lee Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên769
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,74 Tr
29,14 Tr
60,11 Tr
17,12 Tr
Giá vốn hàng bán
11,39 Tr
17,07 Tr
40,08 Tr
7,44 Tr
Chi phí doanh thu
11,39 Tr
17,07 Tr
40,08 Tr
7,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,04 Tr
9,77 Tr
12,66 Tr
10,84 Tr
Chi phí hoạt động
7,57 Tr
9,20 Tr
12,28 Tr
10,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,96 Tr
26,27 Tr
52,36 Tr
17,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
784,00 N
2,87 Tr
7,75 Tr
-675,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-9,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
715,00 N
2,79 Tr
7,63 Tr
-841,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
715,00 N
2,79 Tr
7,63 Tr
-841,00 N
Chi phí thuế thu nhập
137,00 N
860,00 N
151,00 N
391,66 N
Thuế suất hiệu dụng
19,16%
30,85%
1,98%
-46,57%
Chi phí hoạt động khác
-473,00 N
-577,00 N
-383,00 N
-492,25 N
Thu nhập ròng
578,00 N
1,93 Tr
7,48 Tr
-1,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,93%
6,62%
12,44%
-7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-69,00 N
-86,00 N
-118,00 N
-156,68 N
Chi phí lãi suất ròng
-69,00 N
-86,00 N
-118,00 N
-156,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 Tr
3,42 Tr
8,32 Tr
-97,85 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google