Finance

Danh sách
Tại sao TGKA tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
TGKA:IDX
Tigaraksa Satria Tbk PT
4.980,00 IDR
+2,47%
(+120,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:41:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGKA...
Mở
4.870 IDR
Cao
4.980 IDR
Thấp
4.870 IDR
Vốn hoá thị trường
4,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
79 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
5.550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.460 IDR
EPS
462 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.870 IDR
Cao
4.980 IDR
Thấp
4.870 IDR
Vốn hoá thị trường
4,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
79 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
5.550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.460 IDR
EPS
462 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tigaraksa Satria Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,31 NT
3,55 NT
3,58 NT
3,53 NT
Giá vốn hàng bán
3,04 NT
3,23 NT
3,23 NT
3,19 NT
Chi phí doanh thu
3,04 NT
3,23 NT
3,23 NT
3,19 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,55 T
202,38 T
225,97 T
252,43 T
Chi phí hoạt động
204,55 T
202,38 T
225,97 T
252,43 T
Tổng chi phí hoạt động
3,25 NT
3,43 NT
3,46 NT
3,44 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,66 T
115,87 T
118,77 T
81,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,57 T
55,50 T
10,56 T
24,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
86,79 T
178,93 T
138,13 T
111,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,82 T
172,70 T
131,22 T
107,04 T
Chi phí thuế thu nhập
14,72 T
32,92 T
27,26 T
21,92 T
Thuế suất hiệu dụng
16,96%
18,40%
19,73%
19,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
74,34 T
149,34 T
110,93 T
89,66 T
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
4,21%
3,10%
2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,68 T
5,94 T
5,78 T
4,60 T
Chi phí lãi suất
-4,09 T
-4,07 T
-3,90 T
-3,72 T
Chi phí lãi suất ròng
1,59 T
1,87 T
1,89 T
875,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,35 T
124,46 T
127,45 T
90,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google