Finance

Danh sách
TGIF:CNSX
1933 Industries Inc
0,010 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGIF...
Vốn hoá thị trường
2,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,57 Tr
Số nhân viên
85
Vốn hoá thị trường
2,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,57 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 1933 Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhChilliwack, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
4,31 Tr
3,97 Tr
3,94 Tr
4,29 Tr
Giá vốn hàng bán
4,59 Tr
3,50 Tr
3,48 Tr
3,41 Tr
Chi phí doanh thu
4,59 Tr
3,50 Tr
3,48 Tr
3,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,03 N
591,54 N
609,91 N
472,60 N
Chi phí hoạt động
99,96 N
630,68 N
759,59 N
495,41 N
Tổng chi phí hoạt động
4,69 Tr
4,13 Tr
4,24 Tr
3,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-382,67 N
-166,32 N
-297,54 N
381,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,28 N
1,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
436,33 N
139,22 N
-365,54 N
380,41 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
436,18 N
-292,63 N
-365,54 N
380,41 N
Chi phí thuế thu nhập
104,92 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
24,05%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
314,75 N
139,03 N
-365,66 N
380,16 N
Biên lợi nhuận ròng
7,30%
3,51%
-9,27%
8,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
861,13 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-126,32 N
-68,00 N
-1,08 N
Chi phí lãi suất ròng
861,13 N
-126,32 N
-68,00 N
-1,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-121,53 N
38,63 N
149,68 N
22,81 N
EBITDA
-339,81 N
-127,68 N
-147,86 N
404,30 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-150,00
-
-
-
Các ứng dụng của Google