Finance

Danh sách
TGHN:FRA
Logwin AG
270,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGHN...
Mở
270,00 €
Cao
270,00 €
Thấp
270,00 €
Vốn hoá thị trường
800,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
3,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
304,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 €
EPS
19,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
270,00 €
Cao
270,00 €
Thấp
270,00 €
Vốn hoá thị trường
800,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
3,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
304,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 €
EPS
19,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Logwin AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,85 Tr
334,85 Tr
368,70 Tr
368,70 Tr
Giá vốn hàng bán
295,79 Tr
295,79 Tr
329,89 Tr
329,89 Tr
Chi phí doanh thu
295,79 Tr
295,79 Tr
329,89 Tr
329,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,65 Tr
19,65 Tr
20,70 Tr
20,70 Tr
Chi phí hoạt động
18,53 Tr
18,53 Tr
19,82 Tr
19,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,31 Tr
314,31 Tr
349,71 Tr
349,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,53 Tr
20,53 Tr
18,99 Tr
18,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,48 Tr
20,48 Tr
19,62 Tr
19,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,75 Tr
20,75 Tr
19,62 Tr
19,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,97 Tr
4,97 Tr
6,29 Tr
6,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,25%
24,25%
32,08%
32,08%
Chi phí hoạt động khác
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-885,00 N
-885,00 N
Thu nhập ròng
15,33 Tr
15,33 Tr
13,11 Tr
13,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
4,58%
3,56%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
1,70 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Chi phí lãi suất
-560,00 N
-560,00 N
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,14 Tr
1,14 Tr
628,00 N
628,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,17 Tr
21,91 Tr
26,51 Tr
26,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
158,50 N
158,50 N
-65,50 N
-65,50 N
Các ứng dụng của Google