Finance

Danh sách
Tại sao TGHL giảm 3,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
TGHL:NASDAQ
Growhub Ltd
0,72 US$
-3,43%
(-0,025) 1 ngày
13 thg 10, 13:19:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGHL...
Mở
0,74 US$
Cao
0,74 US$
Thấp
0,69 US$
Vốn hoá thị trường
18,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,99 N
Khối lượng
30,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 US$
EPS
-0,59 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,74 US$
Cao
0,74 US$
Thấp
0,69 US$
Vốn hoá thị trường
18,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,99 N
Khối lượng
30,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 US$
EPS
-0,59 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Growhub Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webthegrowhub.co
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
31,67 N
31,67 N
9,85 N
9,85 N
Giá vốn hàng bán
418,29 N
418,29 N
374,72 N
374,72 N
Chi phí doanh thu
418,29 N
418,29 N
374,72 N
374,72 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,33 N
32,33 N
6,49 Tr
6,49 Tr
Chi phí hoạt động
473,94 N
473,94 N
6,24 Tr
6,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
892,23 N
892,23 N
6,62 Tr
6,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-860,56 N
-860,56 N
-6,61 Tr
-6,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,63 N
-8,63 N
9,07 N
9,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-922,30 N
-922,30 N
-7,68 Tr
-7,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-922,30 N
-922,30 N
-6,64 Tr
-6,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-108,00
-108,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
428,93 N
428,93 N
-262,02 N
-262,02 N
Thu nhập ròng
-922,30 N
-922,30 N
-7,68 Tr
-7,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.912,31%
-2.912,31%
-77.972,92%
-77.972,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,06 N
8,06 N
Chi phí lãi suất
-53,11 N
-53,11 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-53,11 N
-53,11 N
8,06 N
8,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,69 N
12,69 N
9,39 N
9,39 N
EBITDA
-847,88 N
-847,88 N
-6,60 Tr
-6,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
44,69 N
44,69 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google