Finance

Danh sách
Tại sao TGH giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
TGH:BKK
Thai Group Holdings PCL
10,40 ฿
-2,80%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGH...
Mở
10,90 ฿
Cao
10,90 ฿
Thấp
10,00 ฿
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 N
Khối lượng
8,17 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,35
Cao nhất trong 52 tuần
12,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 ฿
EPS
1,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,90 ฿
Cao
10,90 ฿
Thấp
10,00 ฿
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 N
Khối lượng
8,17 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,35
Cao nhất trong 52 tuần
12,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 ฿
EPS
1,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Group Holdings PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập29 thg 6, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtgh.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,34 T
3,01 T
2,64 T
3,65 T
Giá vốn hàng bán
2,97 T
2,36 T
1,83 T
2,79 T
Chi phí doanh thu
2,97 T
2,36 T
1,83 T
2,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
438,33 Tr
530,39 Tr
403,12 Tr
419,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
2,89 T
2,23 T
3,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
927,80 Tr
119,45 Tr
408,02 Tr
442,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,97 Tr
25,15 Tr
20,52 Tr
18,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
757,49 Tr
-33,08 Tr
274,02 Tr
313,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
757,49 Tr
-33,08 Tr
274,02 Tr
313,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,89 Tr
-13,98 Tr
49,50 Tr
62,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,18%
42,25%
18,06%
19,94%
Chi phí hoạt động khác
438,33 Tr
530,39 Tr
403,12 Tr
419,89 Tr
Thu nhập ròng
582,44 Tr
-23,92 Tr
251,96 Tr
257,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,43%
-0,79%
9,55%
7,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-188,27 Tr
-177,68 Tr
-154,51 Tr
-147,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-188,27 Tr
-177,68 Tr
-154,51 Tr
-147,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
721,30 Tr
966,99 Tr
991,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google