Finance

Danh sách
Tại sao TGBHOTELS giảm 5,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
TGBHOTELS:NSE
TGB Banquets and Hotels Ltd
8,94 ₹
-5,80%
(-0,55) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TGBHOTELS...
Mở
9,72 ₹
Cao
9,72 ₹
Thấp
8,84 ₹
Vốn hoá thị trường
261,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,17 N
Khối lượng
86,74 N
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
12,34 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 ₹
EPS
0,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,29 Tr
Số nhân viên
99
Mở
9,72 ₹
Cao
9,72 ₹
Thấp
8,84 ₹
Vốn hoá thị trường
261,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,17 N
Khối lượng
86,74 N
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
12,34 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 ₹
EPS
0,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,29 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TGB Banquets and Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,06 Tr
105,72 Tr
109,31 Tr
83,29 Tr
Giá vốn hàng bán
38,71 Tr
43,15 Tr
70,97 Tr
38,00 Tr
Chi phí doanh thu
38,71 Tr
43,15 Tr
70,97 Tr
38,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
8,61 Tr
-
Chi phí hoạt động
45,14 Tr
55,06 Tr
27,00 Tr
43,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,85 Tr
98,22 Tr
97,97 Tr
81,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,21 Tr
7,50 Tr
11,34 Tr
1,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,48 Tr
2,69 Tr
-7,47 Tr
3,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,06 Tr
6,62 Tr
3,85 Tr
1,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,06 Tr
6,62 Tr
6,38 Tr
1,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-374,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-9,72%
-
Chi phí hoạt động khác
32,04 Tr
41,96 Tr
5,26 Tr
30,92 Tr
Thu nhập ròng
2,06 Tr
6,62 Tr
4,22 Tr
1,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
6,26%
3,86%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,62 Tr
-3,57 Tr
-3,48 Tr
-3,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,62 Tr
-3,57 Tr
2,52 Tr
-3,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,10 Tr
13,10 Tr
13,13 Tr
13,03 Tr
EBITDA
15,30 Tr
9,28 Tr
13,07 Tr
14,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google