Finance

Danh sách
TG:NYSE
Tredegar Corp
7,03 US$
-1,40%
(-0,100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TG...
Mở
7,15 US$
Cao
7,30 US$
Thấp
7,02 US$
Vốn hoá thị trường
245,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,28 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
10,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 US$
EPS
0,96 US$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,15 US$
Cao
7,30 US$
Thấp
7,02 US$
Vốn hoá thị trường
245,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,28 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
10,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 US$
EPS
0,96 US$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tredegar Corporation is a publicly traded company that manufactures plastic films and aluminum extrusions. It is headquartered in Richmond, Virginia. This company was formed in 1989 when the aluminium, plastics, and energy units of Ethyl Corporation were spun-off. The energy-related assets were subsequently sold in 1994. Wikipedia
Giới thiệu về Tredegar Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhRichmond, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtredegar.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
216,28 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,95 Tr
184,19 Tr
186,53 Tr
216,28 Tr
Giá vốn hàng bán
163,80 Tr
153,76 Tr
163,00 Tr
187,26 Tr
Chi phí doanh thu
163,80 Tr
153,76 Tr
163,00 Tr
187,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
147,00 N
198,00 N
177,00 N
178,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,95 Tr
16,51 Tr
16,55 Tr
19,65 Tr
Chi phí hoạt động
18,54 Tr
17,15 Tr
17,17 Tr
20,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,34 Tr
170,91 Tr
180,17 Tr
207,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,61 Tr
13,28 Tr
6,37 Tr
8,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-100,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,12 Tr
17,48 Tr
6,10 Tr
7,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,84 Tr
12,74 Tr
6,01 Tr
8,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,01 Tr
3,01 Tr
1,03 Tr
1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,08%
17,21%
16,91%
22,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,07 Tr
14,57 Tr
5,66 Tr
6,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,63%
7,91%
3,03%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-768,00 N
-437,00 N
-359,00 N
-465,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-768,00 N
-437,00 N
-359,00 N
-465,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,07 Tr
18,65 Tr
11,66 Tr
14,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-9,66 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google