Finance

Danh sách
Tại sao TG6 giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
TG6:ASX
TG Metals Ltd
0,20 AU$
-2,44%
(-0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TG6...
Mở
0,20 AU$
Cao
0,20 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
26,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,77 N
Khối lượng
191,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,16 Tr
Mở
0,20 AU$
Cao
0,20 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
26,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,77 N
Khối lượng
191,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,16 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TG Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
420,90 N
420,90 N
357,66 N
357,66 N
Chi phí hoạt động
734,34 N
734,34 N
563,10 N
563,10 N
Tổng chi phí hoạt động
734,34 N
734,34 N
563,10 N
563,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-734,34 N
-734,34 N
-563,10 N
-563,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-722,04 N
-722,04 N
-561,25 N
-561,25 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-726,52 N
-726,52 N
-561,24 N
-561,24 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
152,54 N
152,54 N
16,83 N
16,83 N
Thu nhập ròng
-722,04 N
-722,04 N
-561,25 N
-561,25 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,13 N
9,13 N
3,50 N
3,50 N
Chi phí lãi suất
-1,32 N
-1,32 N
-1,64 N
-1,64 N
Chi phí lãi suất ròng
7,81 N
7,81 N
1,86 N
1,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,46 N
21,46 N
25,15 N
25,15 N
EBITDA
-611,81 N
-611,81 N
-537,96 N
-537,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-4,48 N
-4,48 N
Các ứng dụng của Google