Finance

Danh sách
TG1:ASX
Techgen Metals Ltd
0,010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TG1...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
33,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,20 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
33,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,20 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techgen Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 N
6,50 N
7,90 N
7,90 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,13 N
200,13 N
190,44 N
190,44 N
Chi phí hoạt động
369,57 N
369,57 N
323,01 N
323,01 N
Tổng chi phí hoạt động
369,57 N
369,57 N
323,01 N
323,01 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-363,07 N
-363,07 N
-315,11 N
-315,11 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-358,07 N
-358,07 N
-301,71 N
-301,71 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-358,07 N
-358,07 N
-301,71 N
-301,71 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-358,07 N
-358,07 N
-301,71 N
-301,71 N
Biên lợi nhuận ròng
-5.508,72%
-5.508,72%
-3.819,13%
-3.819,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,04 N
5,04 N
13,47 N
13,47 N
Chi phí lãi suất
-35,00
-35,00
-64,00
-64,00
Chi phí lãi suất ròng
5,00 N
5,00 N
13,40 N
13,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-306,13 N
-306,13 N
-257,24 N
-314,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google