Finance

Danh sách
TFW:LON
FW Thorpe plc
256,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFW...
Vốn hoá thị trường
286,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,87 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
1,84 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
240,00 GBX
EPS
0,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,06 Tr
Số nhân viên
900
Vốn hoá thị trường
286,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,87 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
1,84 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
240,00 GBX
EPS
0,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,06 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FW Thorpe plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,87 Tr
40,87 Tr
45,60 Tr
45,60 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
43,93 Tr
43,93 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
43,93 Tr
43,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
26,88 Tr
26,88 Tr
Chi phí hoạt động
35,08 Tr
35,08 Tr
-8,44 Tr
-8,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,08 Tr
35,08 Tr
35,49 Tr
35,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,79 Tr
5,79 Tr
10,11 Tr
10,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,78 Tr
5,78 Tr
10,43 Tr
10,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,78 Tr
5,78 Tr
10,43 Tr
10,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
1,24 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,46%
21,46%
13,76%
13,76%
Chi phí hoạt động khác
35,08 Tr
35,08 Tr
-35,32 Tr
-35,32 Tr
Thu nhập ròng
4,54 Tr
4,54 Tr
8,99 Tr
8,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,11%
11,11%
19,72%
19,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
411,00 N
411,00 N
333,50 N
333,50 N
Chi phí lãi suất
-81,50 N
-81,50 N
-47,50 N
-47,50 N
Chi phí lãi suất ròng
329,50 N
329,50 N
286,00 N
286,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,24 Tr
8,24 Tr
11,01 Tr
11,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,00 N
-25,00 N
-42,50 N
-42,50 N
Các ứng dụng của Google