Finance

Danh sách
TFPM:NYSE
Triple Flag Precious Metals Corp
30,63 US$
-0,23%
(-0,070) 1 ngày
19 thg 10, 14:56:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFPM...
Mở
30,71 US$
Cao
30,91 US$
Thấp
30,40 US$
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
424,24 N
Khối lượng
235,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,61 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,00 Tr
Số nhân viên
19
Mở
30,71 US$
Cao
30,91 US$
Thấp
30,40 US$
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
424,24 N
Khối lượng
235,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,61 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,00 Tr
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triple Flag Precious Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,39 US$ / 0,33 US$
+19,71%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
129,21 Tr / 129,22 Tr
-0,01%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,46 Tr
118,92 Tr
146,99 Tr
129,21 Tr
Giá vốn hàng bán
10,77 Tr
12,93 Tr
20,96 Tr
24,63 Tr
Chi phí doanh thu
10,77 Tr
12,93 Tr
20,96 Tr
24,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,34 Tr
10,97 Tr
7,49 Tr
3,89 Tr
Chi phí hoạt động
28,09 Tr
40,89 Tr
27,66 Tr
20,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,86 Tr
53,81 Tr
48,63 Tr
45,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,60 Tr
65,10 Tr
98,37 Tr
84,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,80 Tr
46,23 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,90 Tr
90,62 Tr
130,28 Tr
157,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,53 Tr
110,81 Tr
98,15 Tr
84,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,98 Tr
13,79 Tr
13,35 Tr
1,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,13%
15,21%
10,25%
0,69%
Chi phí hoạt động khác
123,00 N
10,52 Tr
31,00 N
243,00 N
Thu nhập ròng
61,92 Tr
76,83 Tr
116,93 Tr
156,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
66,25%
64,61%
79,55%
120,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,33
0,45
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
758,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,38 Tr
-1,33 Tr
-108,00 N
-110,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 Tr
-575,00 N
-108,00 N
-110,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,63 Tr
19,40 Tr
20,14 Tr
16,34 Tr
EBITDA
73,31 Tr
84,57 Tr
118,58 Tr
100,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,36 Tr
-5,35 Tr
-
-79,46 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google