Finance

Danh sách
TFIN:NYSE
Triumph Financial Inc
62,53 US$
+0,03%
(+0,020) 1 ngày
62,53 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFIN...
Mở
62,42 US$
Cao
63,26 US$
Thấp
62,12 US$
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,40 N
Khối lượng
173,90 N
Chỉ số P/E
42,43
Cao nhất trong 52 tuần
83,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,43 US$
EPS
1,47 US$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
62,42 US$
Cao
63,26 US$
Thấp
62,12 US$
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,40 N
Khối lượng
173,90 N
Chỉ số P/E
42,43
Cao nhất trong 52 tuần
83,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,43 US$
EPS
1,47 US$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triumph Financial Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtriumph.io
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TFIN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TFIN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 62,53 US$
88,00 US$ (+40,73%)
Trung bình
84,80 US$ (+35,61%)
Thấp nhất
82,00 US$ (+31,14%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Hal Goetsch
B. Riley Securities
Buy
Upgraded
82,00 US$
+31,1%
10/02/2026
Joseph Yanchunis
Raymond James
Buy
Reiterated
84,00 US$
+34,3%
09/25/2026
Gary Tenner
D.A. Davidson
Hold
Maintained
82,00 US$
+31,1%
07/29/2026
Matt Olney
Stephens
Hold
Maintained
88,00 US$
+40,7%
07/23/2026
Tim Switzer
KBW
Hold
Reiterated
88,00 US$
+40,7%
07/23/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 16:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,60 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 122,94 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,00 Tr
121,85 Tr
106,41 Tr
117,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,44 Tr
82,43 Tr
85,28 Tr
86,10 Tr
Chi phí hoạt động
92,04 Tr
90,77 Tr
91,39 Tr
92,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,04 Tr
90,77 Tr
91,39 Tr
92,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,96 Tr
31,07 Tr
15,02 Tr
25,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,29 Tr
-7,24 Tr
-6,87 Tr
-7,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 Tr
23,71 Tr
8,15 Tr
15,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,67 Tr
23,83 Tr
8,15 Tr
17,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-425,00 N
4,50 Tr
1,79 Tr
4,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-33,13%
18,98%
22,00%
28,36%
Chi phí hoạt động khác
7,59 Tr
8,34 Tr
6,10 Tr
6,40 Tr
Thu nhập ròng
1,71 Tr
19,21 Tr
6,36 Tr
11,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
15,77%
5,97%
9,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,43
0,23
0,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,71 Tr
-15,34 Tr
-895,00 N
1,83 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google