Finance

Danh sách
TFIN:BIT
Trevi Finanziaria Industriale SpA
5,18 €
+0,10%
(+0,0050) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFIN...
Mở
5,18 €
Cao
5,19 €
Thấp
5,18 €
Vốn hoá thị trường
343,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
800,78 N
Khối lượng
107,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,69 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 €
Số nhân viên
3 N
Mở
5,18 €
Cao
5,19 €
Thấp
5,18 €
Vốn hoá thị trường
343,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
800,78 N
Khối lượng
107,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,69 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trevi Finanziaria Industriale SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrevifin.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
145,23 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,55 Tr
153,55 Tr
115,15 Tr
145,23 Tr
Giá vốn hàng bán
52,43 Tr
52,43 Tr
31,19 Tr
47,00 Tr
Chi phí doanh thu
52,43 Tr
52,43 Tr
31,19 Tr
47,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,90 Tr
41,90 Tr
39,98 Tr
42,93 Tr
Chi phí hoạt động
90,05 Tr
90,05 Tr
77,31 Tr
83,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,48 Tr
142,48 Tr
108,51 Tr
130,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,07 Tr
11,07 Tr
6,64 Tr
15,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,29 Tr
-4,29 Tr
-5,04 Tr
3,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,72 Tr
2,72 Tr
2,51 Tr
10,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
2,95 Tr
2,46 Tr
13,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
1,45 Tr
1,78 Tr
4,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,46%
53,46%
70,93%
40,76%
Chi phí hoạt động khác
41,64 Tr
41,64 Tr
30,64 Tr
33,74 Tr
Thu nhập ròng
998,00 N
998,00 N
21,00 N
5,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,65%
0,65%
0,02%
3,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
235,50 N
235,50 N
183,00 N
215,00 N
Chi phí lãi suất
-3,36 Tr
-3,36 Tr
-444,00 N
-5,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,12 Tr
-3,12 Tr
-261,00 N
-4,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,51 Tr
6,51 Tr
6,69 Tr
6,40 Tr
EBITDA
17,19 Tr
17,19 Tr
12,91 Tr
21,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,00 N
42,00 N
-135,00 N
43,00 N
Các ứng dụng của Google