Finance

Danh sách
TFI:EPA
Television Francaise 1 SA
6,48 €
+1,97%
(+0,12) 1 ngày
5 thg 11, 17:35:16 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFI...
Mở
6,39 €
Cao
6,52 €
Thấp
6,38 €
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,70 N
Khối lượng
326,01 N
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
8,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 €
EPS
0,49 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,39 €
Cao
6,52 €
Thấp
6,38 €
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,70 N
Khối lượng
326,01 N
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
8,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 €
EPS
0,49 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Télévision Française 1 S.A., commonly known as the TF1 Group is a French media holding company. Its best-known property is the broadcast network TF1. The group was formed after TF1 was privatized in April 1987 in which the channel was launched back on 6 January 1975 twelve years prior. It is controlled with a 43% stake by industrial group Bouygues, and is quoted on Euronext Paris. Wikipedia
Giới thiệu về Television Francaise 1 SA
Giám đốc điều hànhRodolphe Belmer
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập6 thg 4, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcCommunication Services
Industry-
Trang webgroupe-tf1.fr
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
460,90 Tr / 463,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
698,60 Tr
471,90 Tr
521,50 Tr
460,90 Tr
Giá vốn hàng bán
343,50 Tr
286,60 Tr
302,20 Tr
246,40 Tr
Chi phí doanh thu
343,50 Tr
286,60 Tr
302,20 Tr
246,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,70 Tr
90,50 Tr
119,50 Tr
93,50 Tr
Chi phí hoạt động
295,70 Tr
175,80 Tr
154,70 Tr
182,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
639,20 Tr
462,40 Tr
456,90 Tr
429,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,40 Tr
9,50 Tr
64,60 Tr
31,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,80 Tr
-1,10 Tr
-600,00 N
5,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,70 Tr
10,00 Tr
60,50 Tr
30,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,50 Tr
10,00 Tr
64,80 Tr
30,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,10 Tr
5,30 Tr
14,90 Tr
8,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,74%
53,00%
24,63%
26,21%
Chi phí hoạt động khác
35,60 Tr
-3,40 Tr
-20,90 Tr
14,20 Tr
Thu nhập ròng
30,30 Tr
4,30 Tr
46,40 Tr
20,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
0,91%
8,90%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,10 Tr
3,80 Tr
3,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,40 Tr
-2,30 Tr
-5,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
1,40 Tr
1,00 Tr
-5,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
135,20 Tr
88,70 Tr
56,10 Tr
75,10 Tr
EBITDA
75,38 Tr
95,40 Tr
117,80 Tr
105,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,90 Tr
700,00 N
2,40 Tr
300,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google