Finance

Danh sách
TFG:BKK
Thaifoods Group PCL
9,00 ฿
-1,10%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:38:15 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFG...
Mở
9,00 ฿
Cao
9,05 ฿
Thấp
8,95 ฿
Vốn hoá thị trường
54,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,05 Tr
Khối lượng
4,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,94 T
Số nhân viên
5 N
Mở
9,00 ฿
Cao
9,05 ฿
Thấp
8,95 ฿
Vốn hoá thị trường
54,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,05 Tr
Khối lượng
4,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,94 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thaifoods Group PCL
Giám đốc điều hànhWinai Teawsomboonkij
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtfg.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,25 T
18,18 T
17,65 T
18,42 T
Giá vốn hàng bán
14,77 T
14,80 T
13,78 T
14,96 T
Chi phí doanh thu
14,77 T
14,80 T
13,78 T
14,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 T
1,59 T
1,55 T
1,78 T
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,67 T
1,58 T
1,79 T
Tổng chi phí hoạt động
16,23 T
16,47 T
15,35 T
16,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,01 T
1,70 T
2,30 T
1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,39 T
2,35 T
1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,96 T
1,46 T
2,28 T
1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
267,88 Tr
235,66 Tr
296,24 Tr
213,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,57%
17,00%
12,62%
12,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,70 T
1,15 T
2,05 T
1,47 T
Biên lợi nhuận ròng
9,34%
6,32%
11,60%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,22
0,33
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,87 Tr
80,42 Tr
88,47 Tr
146,21 Tr
Chi phí lãi suất
-171,72 Tr
-189,34 Tr
-178,01 Tr
-172,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,85 Tr
-108,92 Tr
-89,53 Tr
-25,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,27 T
1,77 T
3,63 T
3,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,95 Tr
16,66 Tr
65,05 Tr
48,35 Tr
Các ứng dụng của Google