Finance

Danh sách
Tại sao TFCO tăng 24,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
TFCO:IDX
Tifico Fiber Indonesia Tbk PT
1.605,00 IDR
+24,90%
(+320,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFCO...
Mở
1.320 IDR
Cao
1.605 IDR
Thấp
1.320 IDR
Vốn hoá thị trường
7,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
42,62 N
Khối lượng
367,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.605 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
500 IDR
EPS
-6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 T
Số nhân viên
816
Mở
1.320 IDR
Cao
1.605 IDR
Thấp
1.320 IDR
Vốn hoá thị trường
7,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
42,62 N
Khối lượng
367,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.605 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
500 IDR
EPS
-6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 T
Số nhân viên
816
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tifico Fiber Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên816
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtifico.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,62 Tr
46,36 Tr
48,83 Tr
48,50 Tr
Giá vốn hàng bán
48,08 Tr
50,80 Tr
50,26 Tr
42,77 Tr
Chi phí doanh thu
48,08 Tr
50,80 Tr
50,26 Tr
42,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 Tr
796,58 N
1,01 Tr
965,48 N
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
129,64 N
1,06 Tr
881,46 N
Tổng chi phí hoạt động
49,10 Tr
50,93 Tr
51,33 Tr
43,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
526,18 N
-4,57 Tr
-2,50 Tr
4,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 Tr
-3,51 Tr
-1,72 Tr
5,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 Tr
-3,51 Tr
-1,72 Tr
5,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
149,44 N
2,48 Tr
-5,91 N
316,94 N
Thuế suất hiệu dụng
11,94%
-70,88%
0,34%
5,98%
Chi phí hoạt động khác
4,41 N
-666,95 N
52,22 N
-84,02 N
Thu nhập ròng
1,10 Tr
-5,99 Tr
-1,71 Tr
4,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,22%
-12,92%
-3,50%
10,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
778,20 N
1,14 Tr
751,65 N
594,66 N
Chi phí lãi suất
-
-64,04 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
778,20 N
1,08 Tr
751,65 N
594,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,61 Tr
-3,51 Tr
-1,41 Tr
611,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google