Finance

Danh sách
TFCO4:BVMF
Track & Field SA Co
10,05 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 18:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFCO4...
Mở
9,99 R$
Cao
10,56 R$
Thấp
9,95 R$
Vốn hoá thị trường
658,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
65,20
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,49 R$
EPS
0,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,99 R$
Cao
10,56 R$
Thấp
9,95 R$
Vốn hoá thị trường
658,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
65,20
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,49 R$
EPS
0,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Track & Field SA Co
Giám đốc điều hànhFred Wagner
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang webtfco.com.br
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 6, 13 thg 11, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
- / 277,21 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,53 Tr
323,11 Tr
251,16 Tr
279,72 Tr
Giá vốn hàng bán
126,84 Tr
132,68 Tr
101,73 Tr
121,10 Tr
Chi phí doanh thu
126,84 Tr
132,68 Tr
101,73 Tr
121,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,96 Tr
117,50 Tr
95,82 Tr
101,64 Tr
Chi phí hoạt động
94,23 Tr
116,91 Tr
95,54 Tr
100,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,08 Tr
249,60 Tr
197,27 Tr
221,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,45 Tr
73,51 Tr
53,89 Tr
57,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,37 Tr
-5,01 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,92 Tr
56,07 Tr
43,40 Tr
47,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,92 Tr
64,00 Tr
43,45 Tr
47,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,02 Tr
12,44 Tr
9,00 Tr
10,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,17%
22,18%
20,74%
22,53%
Chi phí hoạt động khác
-1,72 Tr
-586,00 N
-281,00 N
-797,00 N
Thu nhập ròng
30,14 Tr
45,01 Tr
34,40 Tr
37,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,22%
13,93%
13,70%
13,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
748,00 N
102,00 N
101,00 N
1,51 Tr
Chi phí lãi suất
-9,28 Tr
-5,24 Tr
-5,53 Tr
-11,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,53 Tr
-5,14 Tr
-5,42 Tr
-9,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,74 Tr
79,19 Tr
59,14 Tr
63,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google