Finance

Danh sách
TFC-I:NYSE
Tài chính Truist
18,58 US$
-0,05%
(-0,010) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TFC-I...
Mở
18,59 US$
Cao
18,60 US$
Thấp
18,54 US$
Vốn hoá thị trường
56,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,44 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
38 N
Mở
18,59 US$
Cao
18,60 US$
Thấp
18,54 US$
Vốn hoá thị trường
56,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,44 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Truist Financial Corporation is an American bank holding company headquartered in Charlotte, North Carolina. The company was formed in December 2019 as the result of the merger of BB&T and SunTrust. Its bank operates 1,928 branches in 15 states and Washington, D.C., offering consumer, commercial, and investment banking, securities brokerage, asset management, mortgage, and insurance products and services. It is the tenth-largest bank in the United States, with $523 billion in assets. Wikipedia
Giới thiệu về Tài chính Truist
Giám đốc điều hànhMike Lyons | William H Rogers Jr
Số nhân viên37,9 N
Ngày thành lập1872
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtruist.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,75 T
4,73 T
4,67 T
4,87 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,69 T
2,70 T
2,61 T
2,71 T
Chi phí hoạt động
2,88 T
3,19 T
2,85 T
2,93 T
Tổng chi phí hoạt động
2,88 T
3,19 T
2,85 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,87 T
1,55 T
1,82 T
1,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-104,00 Tr
-77,00 Tr
-132,00 Tr
-124,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,56 T
1,69 T
1,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,76 T
1,47 T
1,69 T
1,82 T
Chi phí thuế thu nhập
285,00 Tr
210,00 Tr
209,00 Tr
262,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,41%
13,43%
12,37%
14,44%
Chi phí hoạt động khác
196,00 Tr
485,00 Tr
238,00 Tr
224,00 Tr
Thu nhập ròng
1,45 T
1,35 T
1,48 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
30,56%
28,60%
31,69%
31,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,06
1,12
1,09
1,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google