Trang chủTFAS • IDX
add
Telefast Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
222,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
206,00 Rp - 226,00 Rp
Phạm vi một năm
98,00 Rp - 482,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
366,67 T IDR
Số lượng trung bình
866,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,15 T | -5,21% |
Chi phí hoạt động | 4,66 T | 15,11% |
Thu nhập ròng | -21,68 T | -932,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,46 | -977,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,46 T | -348,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 T | -33,00% |
Tổng tài sản | 211,67 T | -15,41% |
Tổng nợ | 42,65 T | -40,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,68 T | -932,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,85 T | 95,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,80 T | -36,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,05 T | 13,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -403,43 Tr | -185,90% |
Dòng tiền tự do | 12,61 T | 734,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
14