Finance

Danh sách
TEZOL:IST
Europap Tezol Kagit Sanayi Ve Ticaret AS
7,34 TRY
+1,52%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEZOL...
Mở
7,25 TRY
Cao
7,39 TRY
Thấp
7,24 TRY
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
20,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 TRY
EPS
-0,08 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
632
Mở
7,25 TRY
Cao
7,39 TRY
Thấp
7,24 TRY
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
20,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 TRY
EPS
-0,08 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Europap Tezol Kagit Sanayi Ve Ticaret AS
Giám đốc điều hànhErsin Tezol
Số nhân viên632
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtezol.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,41 T
1,61 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,31 T
1,43 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,31 T
1,43 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,64 Tr
122,22 Tr
161,39 Tr
131,08 Tr
Chi phí hoạt động
103,49 Tr
132,16 Tr
153,74 Tr
172,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,44 T
1,59 T
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,22 Tr
-31,72 Tr
25,95 Tr
-75,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-98,00 Tr
-49,67 Tr
-142,73 Tr
-113,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,88 Tr
23,98 Tr
-7,82 Tr
-53,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,24 Tr
18,08 Tr
-4,29 Tr
-53,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-487,00 N
62,56 Tr
117,33 Tr
-72,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,50%
260,85%
-1.499,41%
135,83%
Chi phí hoạt động khác
-9,15 Tr
9,94 Tr
-7,64 Tr
41,76 Tr
Thu nhập ròng
98,37 Tr
-38,58 Tr
-125,15 Tr
19,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
-2,74%
-7,76%
1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,23 Tr
45,90 Tr
81,17 Tr
64,63 Tr
Chi phí lãi suất
-3,68 Tr
-
-2,04 Tr
-2,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
65,55 Tr
45,90 Tr
79,13 Tr
62,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,17 Tr
24,62 Tr
97,97 Tr
-9,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,91 Tr
42,30 Tr
3,86 Tr
-3,86 Tr
Các ứng dụng của Google