Finance

Danh sách
TEZNY:OTCMKTS
Terna Rete Elettrica Nazionale SPA Unsponsored Italy ADR
31,51 US$
+0,22%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEZNY...
Mở
31,52 US$
Cao
31,68 US$
Thấp
31,40 US$
Vốn hoá thị trường
18,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,88 N
Khối lượng
60,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
36,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,19 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
670,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
31,52 US$
Cao
31,68 US$
Thấp
31,40 US$
Vốn hoá thị trường
18,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,88 N
Khối lượng
60,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
36,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,19 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
670,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Terna S.p.A. is a transmission system operator based in Rome, Italy. It operates through Terna Rete Italia, that manages the Italian transmission grid and Terna Plus which is in charge of new business opportunities and non-traditional activities in Peru and USA. With 75,905 kilometres of power lines or around 98% of the Italian high-voltage power transmission grid, Terna is the leading independent grid operator in Europe and the sixth largest electricity transmission grid operator in the world based on the size of its electrical grid. Terna is listed on the Borsa Italiana and is a constituent of the FTSE MIB index. Wikipedia
Giới thiệu về Terna Rete Elettrica Nazionale SPA Unsponsored Italy ADR
Giám đốc điều hànhPasqualino Monti
Số nhân viên7,26 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webterna.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
988,10 Tr
1,15 T
988,70 Tr
1,10 T
Giá vốn hàng bán
214,60 Tr
-
176,60 Tr
208,30 Tr
Chi phí doanh thu
214,60 Tr
-
176,60 Tr
208,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,70 Tr
-
105,60 Tr
127,80 Tr
Chi phí hoạt động
338,70 Tr
-
362,30 Tr
394,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
553,30 Tr
-
538,90 Tr
603,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
434,80 Tr
-
449,80 Tr
496,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-700,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
379,50 Tr
-
403,10 Tr
464,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
379,50 Tr
-
403,20 Tr
449,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
113,30 Tr
-
125,30 Tr
148,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,86%
-
31,08%
31,97%
Chi phí hoạt động khác
12,30 Tr
-
8,90 Tr
9,40 Tr
Thu nhập ròng
265,00 Tr
-
276,50 Tr
314,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,82%
-
27,97%
28,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
41,10 Tr
Chi phí lãi suất
-55,30 Tr
-
-46,60 Tr
-88,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,30 Tr
-
-46,60 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
231,70 Tr
-
247,80 Tr
257,70 Tr
EBITDA
683,10 Tr
-
697,60 Tr
743,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,40 Tr
-1,70 Tr
Các ứng dụng của Google