Finance

Danh sách
Tại sao TEXRAIL giảm 6,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
TEXRAIL:NSE
Texmaco Rail & Engineering Ltd
107,49 ₹
-6,32%
(-7,25) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEXRAIL...
Mở
115,00 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
106,61 ₹
Vốn hoá thị trường
47,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,17
Cao nhất trong 52 tuần
143,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,05 ₹
EPS
5,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
115,00 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
106,61 ₹
Vốn hoá thị trường
47,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,17
Cao nhất trong 52 tuần
143,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,05 ₹
EPS
5,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Texmaco Rail & Engineering Ltd. is an Indian engineering and infrastructure company that is primarily engaged in manufacturing railway wagons, coaches, and locomotives, as well as providing related services. The company is part of Adventz Group and headquartered in Kolkata. The company manufactures coaches for the Indian Railways and private firms. Wikipedia
Giới thiệu về Texmaco Rail & Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtexmaco.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,58 T
10,42 T
11,67 T
7,57 T
Giá vốn hàng bán
10,46 T
8,68 T
6,87 T
5,96 T
Chi phí doanh thu
10,46 T
8,68 T
6,87 T
5,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
503,47 Tr
450,33 Tr
472,76 Tr
453,07 Tr
Chi phí hoạt động
989,79 Tr
961,30 Tr
3,82 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
11,45 T
9,65 T
10,69 T
7,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
769,92 Tr
975,00 Tr
446,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,41 Tr
129,96 Tr
-371,33 Tr
185,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
981,50 Tr
630,53 Tr
724,40 Tr
425,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
981,50 Tr
660,76 Tr
635,30 Tr
425,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
342,28 Tr
207,79 Tr
144,00 Tr
-75,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,87%
32,96%
19,88%
-17,81%
Chi phí hoạt động khác
375,63 Tr
394,31 Tr
3,22 T
582,39 Tr
Thu nhập ròng
646,31 Tr
428,42 Tr
576,82 Tr
500,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,14%
4,11%
4,94%
6,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
124,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-302,00 Tr
-314,88 Tr
-67,74 Tr
-250,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-302,00 Tr
-314,88 Tr
56,99 Tr
-250,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,69 Tr
116,66 Tr
134,50 Tr
123,35 Tr
EBITDA
1,24 T
874,60 Tr
1,09 T
564,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google