Finance

Danh sách
Tại sao TEXINFRA tăng 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
TEXINFRA:NSE
Texmaco Infrastructure & Holdings Ltd
120,80 ₹
+4,97%
(+5,72) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEXINFRA...
Mở
114,63 ₹
Cao
121,50 ₹
Thấp
114,50 ₹
Vốn hoá thị trường
15,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,07 N
Khối lượng
400,68 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
166,01
Cao nhất trong 52 tuần
127,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,50 ₹
EPS
0,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,43 Tr
Số nhân viên
28
Mở
114,63 ₹
Cao
121,50 ₹
Thấp
114,50 ₹
Vốn hoá thị trường
15,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,07 N
Khối lượng
400,68 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
166,01
Cao nhất trong 52 tuần
127,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,50 ₹
EPS
0,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,43 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Texmaco Infrastructure & Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtexinfra.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,24 Tr
38,21 Tr
43,66 Tr
36,12 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
20,09 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
20,09 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,26 Tr
29,84 Tr
33,45 Tr
30,05 Tr
Chi phí hoạt động
59,95 Tr
64,02 Tr
50,82 Tr
59,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,95 Tr
64,02 Tr
70,91 Tr
59,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,70 Tr
-25,81 Tr
-27,26 Tr
-23,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,52 Tr
42,53 Tr
-192,58 Tr
47,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,78 Tr
15,00 Tr
9,72 Tr
23,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,78 Tr
15,00 Tr
-141,85 Tr
23,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,72 Tr
4,32 Tr
2,83 Tr
6,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,56%
28,76%
29,17%
29,68%
Chi phí hoạt động khác
25,75 Tr
27,89 Tr
8,38 Tr
23,64 Tr
Thu nhập ròng
59,48 Tr
10,09 Tr
6,07 Tr
15,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
113,84%
26,41%
13,90%
41,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
80,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,86 Tr
-6,20 Tr
-5,59 Tr
-4,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,86 Tr
-6,20 Tr
75,08 Tr
-4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,94 Tr
6,28 Tr
8,99 Tr
5,86 Tr
EBITDA
-2,14 Tr
-20,40 Tr
-21,19 Tr
-16,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google