Finance

Danh sách
Tại sao TEX tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
TEX:NYSE
Terex
52,23 US$
+2,96%
(+1,50) 1 ngày
20 thg 10, 11:14:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEX...
Mở
50,25 US$
Cao
53,06 US$
Thấp
50,25 US$
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
185,27 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,47
Cao nhất trong 52 tuần
74,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 US$
EPS
1,97 US$
Beta
1,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
50,25 US$
Cao
53,06 US$
Thấp
50,25 US$
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
185,27 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,47
Cao nhất trong 52 tuần
74,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 US$
EPS
1,97 US$
Beta
1,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Terex Corporation is an American company and worldwide manufacturer of materials processing machinery, waste and recycling equipment, mobile elevating work platforms, and equipment for the electric utility industry. Terex does business in the Americas, Europe, Australia and Asia Pacific. Wikipedia
Giới thiệu về Terex
Giám đốc điều hànhSimon A. Meester
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhNorwalk, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webterex.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TEX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TEX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 52,23 US$
86,00 US$ (+64,66%)
Trung bình
73,57 US$ (+40,86%)
Thấp nhất
58,00 US$ (+11,05%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Adam Seiden
Barclays
Buy
Maintained
70,00 US$
+34%
10/19/2026
Kyle Menges
Citi
Buy
Maintained
65,00 US$
+24,4%
10/13/2026
Jerry Revich
Wells Fargo
Hold
Maintained
70,00 US$
+34%
10/08/2026
Tami Zakaria
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
58,00 US$
+11%
10/08/2026
Jamie Cook
Truist Financial
Buy
Maintained
85,00 US$
+62,7%
10/05/2026
Angel Castillo
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
86,00 US$
+64,7%
08/03/2026
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
81,00 US$
+55,1%
07/31/2026
Steve Barger
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
07/31/2026
David Raso
Evercore ISI
Buy
Maintained
81,00 US$
+55,1%
05/11/2026
Timothy Thein
Raymond James
Buy
Maintained
85,00 US$
+62,7%
05/08/2026
Michael Feniger
Bank of America Securities
Sell
Maintained
66,50 US$
+27,3%
05/06/2026
Mircea Dobre
Robert W. Baird
Buy
Maintained
95,00 US$
+81,9%
04/16/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,42 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 2,16 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,32 T
1,73 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,07 T
1,53 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,07 T
1,53 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
39,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,00 Tr
108,00 Tr
226,00 Tr
208,00 Tr
Chi phí hoạt động
137,00 Tr
147,00 Tr
273,00 Tr
256,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,22 T
1,80 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,00 Tr
101,00 Tr
-67,00 Tr
162,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,00 Tr
83,00 Tr
-126,00 Tr
139,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,00 Tr
55,00 Tr
-111,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
20,00 Tr
-33,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,85%
24,10%
26,19%
20,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,00 Tr
63,00 Tr
-89,00 Tr
110,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
4,78%
-5,13%
4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,50
1,12
0,98
1,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-45,00 Tr
-47,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,00 Tr
-40,00 Tr
-43,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,00 Tr
139,00 Tr
10,00 Tr
248,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-41,00 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google