Finance

Danh sách
Tại sao TESB giảm 4,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
TESB:EBR
Tập đoàn Tessenderlo
19,08 €
-4,41%
(-0,88) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TESB...
Mở
19,96 €
Cao
20,10 €
Thấp
18,90 €
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,89 N
Khối lượng
114,71 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,90 €
EPS
-0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,06 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
19,96 €
Cao
20,10 €
Thấp
18,90 €
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,89 N
Khối lượng
114,71 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,90 €
EPS
-0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,06 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tessenderlo Group is a multinational industrial group that was founded in Tessenderlo, Belgium, in 1919 as Produits Chimiques de Tessenderloo. The group's areas of business include the production, trading and marketing of crop nutrients and crop protection products, animal by-product processing, and industrial services. Tessenderlo Group is traded on the Euronext Brussels stock exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Tessenderlo
Giám đốc điều hànhLuc Tack | Luc Tack
Số nhân viên6,94 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpbleiner.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,85 Tr
637,85 Tr
746,75 Tr
746,75 Tr
Giá vốn hàng bán
524,90 Tr
524,90 Tr
591,65 Tr
591,65 Tr
Chi phí doanh thu
524,90 Tr
524,90 Tr
591,65 Tr
591,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,35 Tr
98,35 Tr
109,75 Tr
109,75 Tr
Chi phí hoạt động
107,55 Tr
107,55 Tr
124,50 Tr
124,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
632,45 Tr
632,45 Tr
716,15 Tr
716,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,40 Tr
5,40 Tr
30,60 Tr
30,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-900,00 N
-900,00 N
-1,30 Tr
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,40 Tr
-27,40 Tr
36,40 Tr
36,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,05 Tr
4,05 Tr
36,40 Tr
36,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,20 Tr
8,20 Tr
3,45 Tr
3,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,93%
-29,93%
9,48%
9,48%
Chi phí hoạt động khác
9,20 Tr
9,20 Tr
14,75 Tr
14,75 Tr
Thu nhập ròng
-35,80 Tr
-35,80 Tr
33,05 Tr
33,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,61%
-5,61%
4,43%
4,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,40 Tr
850,00 N
850,00 N
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-200,00 N
-200,00 N
-750,00 N
-750,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,70 Tr
54,70 Tr
81,10 Tr
81,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-850,00 N
-850,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google