Finance

Danh sách
TES:BIT
Tesmec SpA
0,53 €
-1,85%
(-0,010) 1 ngày
1 thg 10, 16:09:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TES...
Mở
0,55 €
Cao
0,55 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
320,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,80 Tr
Khối lượng
11,07 Tr
Chỉ số P/E
19,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,37 Tr
Số nhân viên
937
Mở
0,55 €
Cao
0,55 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
320,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,80 Tr
Khối lượng
11,07 Tr
Chỉ số P/E
19,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,37 Tr
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tesmec SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên937
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtesmec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,64 Tr
-
65,94 Tr
78,27 Tr
Giá vốn hàng bán
39,76 Tr
-
40,60 Tr
48,14 Tr
Chi phí doanh thu
39,76 Tr
-
40,60 Tr
48,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,18 Tr
-
13,98 Tr
15,14 Tr
Chi phí hoạt động
18,89 Tr
-
20,60 Tr
23,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,65 Tr
-
61,20 Tr
71,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
-
4,74 Tr
6,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,73 Tr
-
442,00 N
-2,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
977,00 N
-
1,86 Tr
5,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
932,00 N
-
1,86 Tr
5,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
-
803,00 N
1,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
112,18%
-
43,15%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
544,00 N
-
1,22 Tr
3,01 Tr
Thu nhập ròng
340,00 N
-
1,01 Tr
3,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,53%
-
1,54%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-6,47 Tr
-
-3,96 Tr
-4,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,47 Tr
-
-3,96 Tr
-1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,16 Tr
-
5,39 Tr
5,41 Tr
EBITDA
17,33 Tr
-
10,14 Tr
8,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google