Finance

Beta
Danh sách
TERA:IST
Tera Yatirim Menkul Degerler AS
205,30 TRY
+2,60%
(+5,20) 1 ngày
8 thg 6, 14:49:40 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TERA...
Mở
199,90 TRY
Cao
206,80 TRY
Thấp
197,20 TRY
Vốn hoá thị trường
143,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,91 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Chỉ số P/E
3,85
Cao nhất trong 52 tuần
401,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
46,08 TRY
EPS
53,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
126
Mở
199,90 TRY
Cao
206,80 TRY
Thấp
197,20 TRY
Vốn hoá thị trường
143,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,91 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Chỉ số P/E
3,85
Cao nhất trong 52 tuần
401,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
46,08 TRY
EPS
53,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tera Yatirim Menkul Degerler AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
27,03 T
201,22 T
152,65 T
43,36 T
Giá vốn hàng bán
26,81 T
183,04 T
145,89 T
44,79 T
Chi phí doanh thu
26,81 T
183,04 T
145,89 T
44,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
761,51 Tr
2,35 T
-824,51 Tr
1,22 T
Chi phí hoạt động
177,95 Tr
2,37 T
-2,96 T
-1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
26,99 T
185,41 T
142,93 T
43,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,61 Tr
15,81 T
9,72 T
-279,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,13 T
-861,52 Tr
-4,03 T
-559,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,18 T
32,29 T
3,07 T
19,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,15 T
32,29 T
3,32 T
19,60 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,42 T
17,76 T
159,62 Tr
-623,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-47,60%
54,99%
5,19%
-3,18%
Chi phí hoạt động khác
-583,56 Tr
22,49 Tr
-2,14 T
-2,37 T
Thu nhập ròng
10,55 T
14,53 T
2,91 T
20,17 T
Biên lợi nhuận ròng
39,05%
7,22%
1,91%
46,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,23 T
17,34 T
-
20,33 T
Chi phí lãi suất
-
-
-2,41 T
-
Chi phí lãi suất ròng
8,23 T
17,34 T
-2,41 T
20,33 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu