Finance

Danh sách
Tại sao TERA giảm 9,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
TERA:IST
Tera Yatirim Menkul Degerler AS
16,20 TRY
-9,95%
(-1,79) 1 ngày
21 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TERA...
Mở
16,20 TRY
Cao
16,20 TRY
Thấp
16,20 TRY
Vốn hoá thị trường
11,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,65 Tr
Khối lượng
14,57 N
Chỉ số P/E
0,18
Cao nhất trong 52 tuần
401,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 TRY
EPS
88,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
142
Mở
16,20 TRY
Cao
16,20 TRY
Thấp
16,20 TRY
Vốn hoá thị trường
11,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,65 Tr
Khối lượng
14,57 N
Chỉ số P/E
0,18
Cao nhất trong 52 tuần
401,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 TRY
EPS
88,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tera Yatirim Menkul Degerler AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,22 T
152,65 T
57,66 T
50,63 T
Giá vốn hàng bán
183,04 T
145,89 T
47,92 T
39,51 T
Chi phí doanh thu
183,04 T
145,89 T
47,92 T
39,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 T
-824,51 Tr
1,33 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
2,37 T
-2,96 T
-1,22 T
3,94 T
Tổng chi phí hoạt động
185,41 T
142,93 T
46,70 T
43,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,81 T
9,72 T
10,97 T
7,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-861,52 Tr
-4,03 T
-11,87 T
-20,34 T
EBT bao gồm các mục bất thường
32,29 T
3,07 T
20,94 T
18,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,29 T
3,32 T
20,98 T
18,73 T
Chi phí thuế thu nhập
17,76 T
159,62 Tr
-666,87 Tr
-5,94 T
Thuế suất hiệu dụng
54,99%
5,19%
-3,18%
-31,76%
Chi phí hoạt động khác
22,49 Tr
-2,14 T
-2,55 T
1,38 T
Thu nhập ròng
14,53 T
2,91 T
21,58 T
24,65 T
Biên lợi nhuận ròng
7,22%
1,91%
37,43%
48,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,34 T
-
21,76 T
31,32 T
Chi phí lãi suất
-
-2,41 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
17,34 T
-2,41 T
21,76 T
31,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google