Finance

Danh sách
TERA:BKK
Terabyte Plus PCL
1,55 ฿
+1,97%
(+0,030) 1 ngày
15 thg 10, 10:27:50 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TERA...
Mở
1,58 ฿
Cao
1,58 ฿
Thấp
1,55 ฿
Vốn hoá thị trường
372,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,38 N
Khối lượng
47,22 N
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 ฿
EPS
0,11 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
80
Mở
1,58 ฿
Cao
1,58 ฿
Thấp
1,55 ฿
Vốn hoá thị trường
372,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,38 N
Khối lượng
47,22 N
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 ฿
EPS
0,11 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terabyte Plus PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập18 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,70 Tr
115,17 Tr
123,08 Tr
122,38 Tr
Giá vốn hàng bán
99,26 Tr
86,52 Tr
94,44 Tr
89,49 Tr
Chi phí doanh thu
99,26 Tr
86,52 Tr
94,44 Tr
89,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,33 Tr
23,79 Tr
22,13 Tr
20,93 Tr
Chi phí hoạt động
20,33 Tr
23,79 Tr
22,13 Tr
20,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,58 Tr
110,31 Tr
116,57 Tr
110,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,12 Tr
4,85 Tr
6,51 Tr
11,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,60 Tr
1,32 Tr
6,09 Tr
11,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,60 Tr
4,35 Tr
6,09 Tr
11,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,17 Tr
102,96 N
1,22 Tr
2,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,98%
7,78%
20,06%
18,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,42 Tr
1,22 Tr
4,87 Tr
9,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,54%
1,06%
3,96%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-524,00 N
-501,15 N
-420,00 N
-517,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-524,00 N
-501,15 N
-420,00 N
-517,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,34 Tr
5,91 Tr
9,13 Tr
14,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
7,18 N
-335,00 N
-7,00 N
Các ứng dụng của Google